ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年金享受权
niánjīn xiǎngshòuquán
Quyền hưởng niên kim
Hán việt: niên kim hưởng thụ quyền
—

Gợi nhớ

Từ "年金享受权" (niánjīn xiǎngshòuquán) mang nghĩa "Quyền hưởng niên kim", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).

Thành phần cấu tạo

年金享受权
niánjīn xiǎngshòuquán
Quyền hưởng niên kim
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
享
xiǎng • hưởng
Hưởng thụ
亠
Bộ Đầu
Mái đền thờ phía trên
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thưởng thức
子
Bộ Tử
Con cháu dâng lễ vật
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyền hưởng niên kim
Ví dụ (3)
hétong合同lǐ里xiěmíng写明le了nián年jīn金xiǎngshòu享受quán权。
Trong hợp đồng đã ghi rõ quyền hưởng niên kim.
The contract clearly stipulates the right to receive an annuity.
kèhù客户xúnwèn询问le了nián年jīn金xiǎngshòu享受quán权de的tiáojiàn条件。
Khách hàng đã hỏi về điều kiện quyền hưởng niên kim.
The client asked about the conditions for the right to receive an annuity.
lǐpéi理赔qián前yào要xiān先héshí核实nián年jīn金xiǎngshòu享受quán权。
Trước khi bồi thường phải xác minh quyền hưởng niên kim trước.
Before settling a claim, the right to receive an annuity must be verified first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây