保险佣金
—
Gợi nhớ
Từ "保险佣金" (bǎoxiǎn yōngjīn) mang nghĩa "Hoa hồng bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险佣金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoa hồng bảo hiểm
Ví dụ (3)
会计正在核算保险佣金。
Kế toán đang tính toán hoa hồng bảo hiểm.
The accountant is calculating the insurance commission.
保险佣金会影响最终报价。
Hoa hồng bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The insurance commission will affect the final quote.
确认保险佣金时要看清计算依据。
Khi xác nhận hoa hồng bảo hiểm, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the insurance commission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây