执照保险
—
Gợi nhớ
Từ "执照保险" (zhízhào bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm giấy phép", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
执照保险
Bảo hiểm giấy phép
执
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
照
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm giấy phép
Ví dụ (3)
业务员正在说明执照保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm giấy phép.
The sales representative is explaining license insurance.
执照保险会影响保险责任。
Bảo hiểm giấy phép sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
License insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了执照保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm giấy phép.
License insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây