森林火灾保险
—
Gợi nhớ
Từ "森林火灾保险" (sēnlín huǒzāi bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm cháy rừng", ghép bởi: 森 (sēn): Rừng + 林 (lín): rừng + 火 (huǒ): Lửa + 灾 (zāi): thảm họa + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
森林火灾保险
Bảo hiểm cháy rừng
木
火
宀
亻
呆
阝
Phân tích từ 森林火灾保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm cháy rừng
Ví dụ (3)
业务员正在说明森林火灾保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm cháy rừng.
The agent is explaining forest fire insurance.
森林火灾保险会影响保险责任。
Bảo hiểm cháy rừng sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Forest fire insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了森林火灾保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm cháy rừng.
Forest fire insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây