北马其顿
—
Gợi nhớ
Từ "北马其顿" (Běimǎqídùn) mang nghĩa "Bắc Macedonia", kết hợp bởi 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bắc Macedonia
Ví dụ (3)
今年我们计划去北马其顿出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Bắc Macedonia.
We plan to go on a business trip to North Macedonia this year.
北马其顿的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Bắc Macedonia được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of North Macedonia is introduced in the travel brochure.
这家公司和北马其顿客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Bắc Macedonia.
This company works with clients in North Macedonia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây