罗马尼亚
—
Gợi nhớ
Từ "罗马尼亚" (Luómǎníyà) mang nghĩa "Romania", kết hợp bởi 罗 (luó - la): "lưới" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罗马尼亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Romania
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到罗马尼亚。
Có thể thấy rõ Romania trên bản đồ.
You can clearly see Romania on the map.
我想了解罗马尼亚的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Romania.
I would like to learn about Romania's visa policy.
他们从罗马尼亚进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Romania.
They imported a batch of goods from Romania.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây