斯里兰卡
—
Gợi nhớ
Từ "斯里兰卡" (Sīlǐlánkǎ) mang nghĩa "Sri Lanka", kết hợp bởi 斯 (sī - tư): "này" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 兰 (lán - lan): "Lan" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斯里兰卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sri Lanka
Ví dụ (3)
他来自斯里兰卡。
Anh ấy đến từ Sri Lanka.
He comes from Sri Lanka.
斯里兰卡的文化很有特色。
Văn hóa của Sri Lanka rất có nét riêng.
The culture of Sri Lanka is very distinctive.
我们在地图上找到了斯里兰卡。
Chúng tôi đã tìm thấy Sri Lanka trên bản đồ.
We found Sri Lanka on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây