ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
住房补贴
zhù fáng bǔ tiē
Trợ cấp nhà ở
Hán việt: trú phòng bổ thiếp
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "住房补贴" (zhù fáng bǔ tiē) nghĩa là "Trợ cấp nhà ở", ghép bởi: 住 (zhù): ở + 房 (fáng): phòng + 补 (bǔ): sửa chữa + 贴 (tiē): dán.

Thành phần cấu tạo

住房补贴
zhù fáng bǔ tiē
Trợ cấp nhà ở
亻
主
户
方
衤
卜

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp nhà ở
Ví dụ (5)
gōngsī公司wèi为yuángōng员工tígōng提供zhùfáng住房bǔtiē补贴。
Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên.
The company provides employees with a housing allowance.
zhè这gè个yuè月de的zhùfáng住房bǔtiē补贴yǐjīng已经dǎdào打到zhànghù账户lǐ里le了。
Trợ cấp nhà ở tháng này đã được chuyển vào tài khoản rồi.
This month's housing allowance has already been deposited into the account.
tā他huòdé获得le了yì一bǐ笔fēnghòu丰厚de的zhùfáng住房bǔtiē补贴。
Anh ấy nhận được một khoản trợ cấp nhà ở rất hậu hĩnh.
He received a generous housing allowance.
zhùfáng住房bǔtiē补贴kěyǐ可以bāngzhù帮助jiǎnqīng减轻niánqīngrén年轻人de的jīngjì经济yālì压力。
Trợ cấp nhà ở có thể giúp giảm bớt áp lực kinh tế cho những người trẻ tuổi.
A housing allowance can help ease the financial pressure on young people.
nǐ你fúhé符合shēnqǐng申请zhùfáng住房bǔtiē补贴de的tiáojiàn条件ma吗?
Bạn có đủ điều kiện để xin trợ cấp nhà ở không?
Do you meet the requirements to apply for a housing allowance?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây