外语补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "外语补贴" (wài yǔ bǔ tiē) nghĩa là "Trợ cấp ngoại ngữ", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 语 (yǔ): ngôn ngữ + 补 (bǔ): sửa chữa + 贴 (tiē): dán.
Thành phần cấu tạo
外语补贴
Trợ cấp ngoại ngữ
夕
卜
讠
吾
衤
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 外语补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp ngoại ngữ
Ví dụ (5)
公司每个月给掌握两门外语的员工发外语补贴。
Công ty phát trợ cấp ngoại ngữ hàng tháng cho những nhân viên thông thạo hai ngoại ngữ.
The company gives a foreign language allowance every month to employees who are proficient in two foreign languages.
如果你通过了日语一级考试,就可以申请外语补贴。
Nếu bạn đã vượt qua kỳ thi tiếng Nhật N1, bạn có thể xin trợ cấp ngoại ngữ.
If you pass the JLPT N1 exam, you can apply for a foreign language allowance.
这家外企的福利很好,不仅有交通补贴,还有外语补贴。
Phúc lợi của công ty nước ngoài này rất tốt, không chỉ có trợ cấp đi lại mà còn có trợ cấp ngoại ngữ.
This foreign company offers excellent benefits: it provides not only a transportation allowance but also a foreign language allowance.
外语补贴的金额根据语言种类和水平的不同而有所差异。
Số tiền trợ cấp ngoại ngữ có sự khác biệt tùy thuộc vào loại ngôn ngữ và trình độ.
The amount of the foreign language allowance varies depending on the type of language and the proficiency level.
面试的时候,经理问我是否了解公司的外语补贴政策。
Lúc phỏng vấn, giám đốc hỏi tôi có biết về chính sách trợ cấp ngoại ngữ của công ty không.
During the interview, the manager asked me whether I understood the company's foreign language allowance policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây