享受福利
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "享受福利" (xiǎngshòu fúlì) mang nghĩa "Hưởng phúc lợi", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
享受福利
Hưởng phúc lợi
享
亠
Bộ Đầu
Mái đền thờ phía trên
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thưởng thức
子
Bộ Tử
Con cháu dâng lễ vật
受
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
福
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
利
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hưởng phúc lợi
Ví dụ (5)
这家公司的员工可以享受很好的福利。
Nhân viên của công ty này có thể được hưởng phúc lợi rất tốt.
Employees at this company enjoy excellent benefits.
作为退休教师,他享受国家福利。
Là một giáo viên nghỉ hưu, ông ấy được hưởng phúc lợi quốc gia.
As a retired teacher, he receives state welfare benefits.
所有全职员工都能享受医疗保险福利。
Tất cả nhân viên toàn thời gian đều được hưởng phúc lợi bảo hiểm y tế.
All full-time employees are entitled to medical insurance benefits.
我们希望每个公民都能享受基本的社会福利。
Chúng tôi hy vọng mỗi công dân đều có thể được hưởng phúc lợi xã hội cơ bản.
We hope every citizen can enjoy basic social welfare.
加入会员后,您可以享受专属福利。
Sau khi trở thành hội viên, bạn có thể được hưởng phúc lợi độc quyền.
After becoming a member, you can enjoy exclusive benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây