Gợi nhớ
Từ "享受带薪假期" (xiǎngshòu dàixīn jiàqī) mang nghĩa "Hưởng kỳ nghỉ có lương", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 带 (dài - đới): "mang" + 薪 (xīn - tân): "Lương" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
