ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
住房津贴
zhù fáng jīn tiē
Trợ cấp nhà ở
Hán việt: trú phòng tân thiếp
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "住房津贴" (zhù fáng jīn tiē) mang nghĩa "Trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

住房津贴
zhù fáng jīn tiē
Trợ cấp nhà ở
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
津
jīn • tân
bến đò
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp nhà ở
Ví dụ (5)
gōngsī公司tígōng提供zhùfáng住房jīntiē津贴ma吗?
Công ty có cung cấp trợ cấp nhà ở không?
Does the company provide a housing allowance?
měi每gè个yuè月de的zhùfáng住房jīntiē津贴shì是duōshao多少?
Trợ cấp nhà ở mỗi tháng là bao nhiêu?
How much is the monthly housing allowance?
chúle除了jīběngōngzī基本工资,wǒmen我们háiyǒu还有zhùfáng住房jīntiē津贴。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp nhà ở.
In addition to the base salary, we also offer a housing allowance.
zhè这fèn份gōngzuò工作de的fúlì福利bāokuò包括yīliáo医疗bǎoxiǎn保险hé和zhùfáng住房jīntiē津贴。
Phúc lợi của công việc này bao gồm bảo hiểm y tế và trợ cấp nhà ở.
The benefits for this job include health insurance and a housing allowance.
wài外pài派yuángōng员工tōngcháng通常kěyǐ可以nádào拿到éwài额外de的zhùfáng住房jīntiē津贴。
Nhân viên được cử đi công tác thường có thể nhận thêm trợ cấp nhà ở.
Employees posted overseas usually receive an additional housing allowance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây