也就是说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "也就是说" (yějiùshìshuō) nghĩa là "tức là, nói cách khác", ghép bởi: 也 (yě): cũng + 就 (jiù): đã + 是 (shì): là + 说 (shuō / shuì / yuè): nói.
Thành phần cấu tạo
也就是说
tức là, nói cách khác
也
京
尤
日
疋
讠
Hình ảnh:

Phân tích từ 也就是说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tức là, nói cách khác
Ví dụ (5)
他没有通过考试,也就是说,他得重修这门课。
Cậu ấy không qua được bài kiểm tra, nói cách khác, cậu ấy phải học lại môn này.
He didn't pass the exam; in other words, he has to retake this course.
我们明天放假,也就是说,不用去上班了。
Ngày mai chúng ta được nghỉ, tức là không cần đi làm nữa.
We have the day off tomorrow; in other words, we don't have to go to work.
预算已经被削减了,也就是说我们不能买新设备了。
Ngân sách đã bị cắt giảm, nói cách khác là chúng ta không thể mua thiết bị mới được nữa.
The budget has already been cut; that is to say, we can't buy new equipment anymore.
会议推迟到了下周,也就是说,你有更多的时间准备。
Cuộc họp đã bị hoãn đến tuần sau, tức là bạn có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị.
The meeting has been postponed until next week, which means you have more time to prepare.
她拒绝了那个提议,也就是说,谈判失败了。
Cô ấy đã từ chối đề nghị đó, nói cách khác, cuộc đàm phán đã thất bại.
She turned down the proposal, which means the negotiations have failed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây