同舟共济
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同舟共济" (tóngzhōu-gòngji) mang nghĩa "cùng chung hoạn nạn, cùng vượt khó", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 舟 (zhōu - chu): "Cái thuyền" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 济 (jì - tế): "cứu giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 舟: Thân gỗ thon dài uốn cong hai đầu cùng mái chèo ở giữa khắc họa hình ảnh chiếc thuyền lướt nhẹ trên sông (舟). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同舟共济
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cùng chung hoạn nạn, cùng vượt khó
Ví dụ (5)
在困难时期,我们必须同舟共济。
Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta phải cùng hội cùng thuyền vượt qua.
In difficult times, we must pull together.
只有同舟共济,公司才能度过这次危机。
Chỉ có đồng tâm hiệp lực cùng chung hoạn nạn, công ty mới có thể vượt qua cuộc khủng hoảng này.
Only by pulling together can the company get through this crisis.
两国决定同舟共济,共同面对全球挑战。
Hai quốc gia quyết định cùng chung hoạn nạn, sát cánh đối mặt với những thách thức toàn cầu.
The two countries decided to stand together and jointly face global challenges.
面对自然灾害,全村人同舟共济,互相帮助。
Đối mặt với thảm họa thiên nhiên, toàn thể dân làng cùng chung sức đồng lòng, giúp đỡ lẫn nhau.
In the face of the natural disaster, the entire village pulled together and helped one another.
作为一个团队,我们应该同舟共济,共创佳绩。
Là một tập thể, chúng ta nên cùng chung sức vượt qua khó khăn để cùng tạo ra thành tích xuất sắc.
As a team, we should pull together and achieve great results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây