司空见惯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "司空见惯" (sīkōng-jiànguàn) nghĩa là "chuyện thường thấy, không còn lạ", ghép bởi: 司 (sī): quản lý + 空 (kōng / kòng): trống + 见 (jiàn / xiàn): gặp + 惯 (guàn): Quen.
Thành phần cấu tạo
司空见惯
chuyện thường thấy, không còn lạ
司
穴
工
目
儿
忄
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chuyện thường thấy, không còn lạ
Ví dụ (5)
在大城市里,堵车已经是司空见惯的事情了。
Ở các thành phố lớn, tắc đường đã là chuyện thường thấy rồi.
In big cities, traffic jams have already become a common sight.
他对这种场面早就司空见惯了,所以一点儿也不慌张。
Anh ấy từ lâu đã quen mắt với cảnh tượng này rồi, nên không hề hoang mang chút nào.
He has long been accustomed to this kind of scene, so he wasn’t flustered at all.
如今,熬夜在年轻人中间已经司空见惯。
Ngày nay, việc thức khuya đã trở nên quen thuộc không có gì lạ trong giới trẻ.
Nowadays, staying up late has become quite common among young people.
在你看来很奇怪的事,对他来说却司空见惯。
Chuyện có vẻ kỳ lạ theo cách nhìn của bạn, đối với anh ấy lại là chuyện thường tình.
What seems strange to you is perfectly commonplace to him.
尽管极端天气已经司空见惯,我们仍然需要保持警惕。
Mặc dù thời tiết khắc nghiệt đã trở thành chuyện thường thấy, chúng ta vẫn cần phải cảnh giác.
Although extreme weather has become commonplace, we still need to remain vigilant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây