面红耳赤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "面红耳赤" (miànhóng-ěrchì) mang nghĩa "mặt đỏ tai bừng, xấu hổ hoặc tức giận", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 赤 (chì - xích): "Màu đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面红耳赤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mặt đỏ tai bừng, xấu hổ hoặc tức giận
Ví dụ (5)
他们为了这点小事争得面红耳赤。
Họ vì chút chuyện nhỏ này mà tranh cãi đến mức mặt đỏ tai bừng.
They argued so fiercely over such a trivial matter that their faces turned red.
听到大家的夸奖,她羞得面红耳赤。
Nghe mọi người khen ngợi, cô ấy xấu hổ đến mức mặt đỏ tía tai.
Hearing everyone's praise, she blushed bright red with embarrassment.
两个人在会议室里吵得面红耳赤,谁也不肯让步。
Hai người cãi nhau trong phòng họp đến mặt đỏ tai bừng, không ai chịu nhượng bộ ai.
The two of them argued in the conference room until they were red in the face, and neither was willing to give in.
他撒谎被当场拆穿,顿时急得面红耳赤。
Anh ta nói dối bị vạch trần tại chỗ, ngay lập tức cuống lên đến mức mặt đỏ tai bừng.
His lie was exposed on the spot, and he instantly turned red with panic.
第一次上台演讲,他紧张得面红耳赤,说话都结巴了。
Lần đầu tiên lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy căng thẳng đến mặt đỏ tía tai, nói chuyện cũng lắp bắp.
The first time he gave a speech on stage, he was so nervous that his face turned red and he even stammered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây