ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别具匠心
biéjù-jiàngxīn
có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng
Hán việt: biệt cụ tượng tâm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "别具匠心" (biéjù-jiàngxīn) mang nghĩa "có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

别具匠心
biéjù-jiàngxīn
có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
具
jù • cụ
sở hữu
目
Bộ Mục
Mắt (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai tay (phía dưới)
匠
jiàng • tượng
thợ thủ công
匚
Bộ Phương
Hộp đồ nghề (phía ngoài)
斤
Bộ Cân
Rìu (phía trong)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng
Ví dụ (5)
zhè这zuò座jiànzhù建筑de的shèjì设计biéjùjiàngxīn别具匠心,xīyǐn吸引le了wúshù无数yóukè游客。
Thiết kế của tòa nhà này có ý tưởng độc đáo, thu hút vô số du khách.
The building's design is ingeniously conceived and has attracted countless visitors.
zhè这fú幅huà画zài在sècǎi色彩de的yùnyòng运用shàng上biéjùjiàngxīn别具匠心。
Bức tranh này có sự sáng tạo riêng biệt trong việc sử dụng màu sắc.
This painting shows great ingenuity in its use of color.
xiǎoshuō小说de的jiéwěi结尾biéjùjiàngxīn别具匠心,ràng让rén人huíwèiwúqióng回味无穷。
Cái kết của cuốn tiểu thuyết mang ý tưởng độc đáo, khiến người ta nhớ mãi không quên.
The novel's ending is ingeniously crafted and leaves a lasting impression.
zhè这fèn份lǐwù礼物biéjùjiàngxīn别具匠心,bùjǐn不仅shíyòng实用érqiě而且měiguān美观。
Món quà này rất độc đáo và sáng tạo, không chỉ thiết thực mà còn đẹp mắt.
This gift is uniquely thoughtful, being not only practical but also beautiful.
dǎoyǎn导演duì对zhè这chǎng场xì戏de的wǔtái舞台bùzhì布置biéjùjiàngxīn别具匠心。
Đạo diễn có ý tưởng bố trí sân khấu cực kỳ sáng tạo cho cảnh diễn này.
The director showed great ingenuity in the stage design for this scene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây