别具匠心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "别具匠心" (biéjù-jiàngxīn) mang nghĩa "có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có ý tưởng độc đáo, sáng tạo riêng
Ví dụ (5)
这座建筑的设计别具匠心,吸引了无数游客。
Thiết kế của tòa nhà này có ý tưởng độc đáo, thu hút vô số du khách.
The building's design is ingeniously conceived and has attracted countless visitors.
这幅画在色彩的运用上别具匠心。
Bức tranh này có sự sáng tạo riêng biệt trong việc sử dụng màu sắc.
This painting shows great ingenuity in its use of color.
小说的结尾别具匠心,让人回味无穷。
Cái kết của cuốn tiểu thuyết mang ý tưởng độc đáo, khiến người ta nhớ mãi không quên.
The novel's ending is ingeniously crafted and leaves a lasting impression.
这份礼物别具匠心,不仅实用而且美观。
Món quà này rất độc đáo và sáng tạo, không chỉ thiết thực mà còn đẹp mắt.
This gift is uniquely thoughtful, being not only practical but also beautiful.
导演对这场戏的舞台布置别具匠心。
Đạo diễn có ý tưởng bố trí sân khấu cực kỳ sáng tạo cho cảnh diễn này.
The director showed great ingenuity in the stage design for this scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây