电子邮箱
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "电子邮箱" (diànzǐ yóuxiāng) mang nghĩa "hộp thư điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ email, hộp thư điện tử.
Ví dụ (5)
请在这儿写下你的电子邮箱。
Xin hãy viết địa chỉ email của bạn vào đây.
Please write down your email address here.
我把文件发到你的电子邮箱了。
Tôi đã gửi tài liệu vào hộp thư email của bạn rồi.
I sent the file to your email address.
你经常检查电子邮箱吗?
Bạn có thường xuyên kiểm tra email không?
Do you check your email often?
我的电子邮箱密码忘了。
Tôi quên mật khẩu email rồi.
I forgot my email password.
这需要用电子邮箱注册。
Cái này cần dùng email để đăng ký.
This requires registration with an email address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây