女孩儿
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "女孩儿" (nǚháir) mang nghĩa "Cô gái", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cô gái, bé gái, con gái (chỉ nữ giới trẻ tuổi hoặc chưa kết hôn, có uốn lưỡi cuối từ).
Ví dụ (5)
那个穿红裙子的女孩儿长得真漂亮。
Cô bé mặc váy đỏ kia trông thật xinh đẹp.
That girl in the red dress is really pretty.
她是一个非常聪明懂事的女孩儿。
Cô ấy là một cô gái vô cùng thông minh và hiểu chuyện.
She is a very smart and sensible girl.
很多小女孩儿都喜欢玩洋娃娃。
Rất nhiều bé gái thích chơi búp bê.
Many little girls like playing with dolls.
坐在窗边看书的那个女孩儿是我妹妹。
Cô gái đang ngồi đọc sách bên cửa sổ kia là em gái tôi.
The girl sitting by the window reading is my younger sister.
现在的女孩儿都喜欢打扮得很时尚。
Con gái bây giờ đều thích ăn mặc rất thời trang.
Girls nowadays all like to dress fashionably.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây