ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法制教育
fǎ zhì jiào yù
giáo dục pháp luật quy định
Hán việt: pháp chế giáo dục
—

Gợi nhớ

Từ "法制教育" (fǎ zhì jiào yù) nghĩa là "giáo dục pháp luật quy định", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 制 (zhì): chế tạo + 教 (jiāo): dạy + 育 (yù / yō): Nuôi dưỡng.

Thành phần cấu tạo

法制教育
fǎ zhì jiào yù
giáo dục pháp luật quy định
氵
去
未
刂
孝
攵

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giáo dục pháp luật quy định
Ví dụ (3)
xuéxiào学校dìngqī定期kāizhǎn开展qīngshàonián青少年fǎzhì法制jiàoyù教育huódòng活动。
Nhà trường định kỳ triển khai hoạt động giáo dục pháp chế cho thanh thiếu niên.
School regularly carries out legal education activities for youth.
jiāqiáng加强fǎzhì法制jiàoyù教育yǒuzhùyú有助于shùlì树立quán全mín民shǒu守fǎ法yìshí意识。
Tăng cường giáo dục pháp chế giúp ích cho việc thiết lập ý thức chấp hành pháp luật toàn dân.
Strengthening legal education helps establish law-abiding awareness among all.
shèqū社区yāoqǐng邀请fǎguān法官wèi为jūmín居民jìnxíng进行fǎzhì法制jiàoyù教育pǔjí普及。
Cộng đồng mời thẩm phán phổ cập giáo dục pháp chế cho người dân.
Community invited judges to popularize legal education for residents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây