社会存在
—
Gợi nhớ
Từ "社会存在" (shè huì cún zài) nghĩa là "tồn tại xã hội (khái niệm triết học)", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 存 (cún): Lưu trữ + 在 (zài): đang.
Thành phần cấu tạo
社会存在
tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
礻
土
人
云
𠂇
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
Ví dụ (3)
社会存在决定社会意识。
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
Social existence determines social consciousness.
哲学课上老师讲解了社会存在的含义。
Trong giờ học triết học thầy giáo giải thích hàm ý của tồn tại xã hội.
In philosophy class teacher explained meaning of social existence.
物质生产方式是社会存在的基础。
Phương thức sản xuất vật chất là nền tảng của tồn tại xã hội.
Material production mode is foundation of social existence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây