ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
社会存在
shè huì cún zài
tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
Hán việt: xã hội tồn tại
—

Gợi nhớ

Từ "社会存在" (shè huì cún zài) nghĩa là "tồn tại xã hội (khái niệm triết học)", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 存 (cún): Lưu trữ + 在 (zài): đang.

Thành phần cấu tạo

社会存在
shè huì cún zài
tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
礻
土
人
云
𠂇
子

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
Ví dụ (3)
shèhuì社会cúnzài存在juédìng决定shèhuì社会yìshí意识。
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
Social existence determines social consciousness.
zhéxué哲学kè课shàng上lǎoshī老师jiǎngjiě讲解le了shèhuì社会cúnzài存在de的hányì含义。
Trong giờ học triết học thầy giáo giải thích hàm ý của tồn tại xã hội.
In philosophy class teacher explained meaning of social existence.
wùzhì物质shēngchǎn生产fāngshì方式shì是shèhuì社会cúnzài存在de的jīchǔ基础。
Phương thức sản xuất vật chất là nền tảng của tồn tại xã hội.
Material production mode is foundation of social existence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây