失去光泽
—
Gợi nhớ
Từ "失去光泽" (shī qù guāng zé) mang nghĩa "mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 去 (qù - khứ): "đi" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 泽 (zé - trạch): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 泽: Nơi dòng nước (氵) từ bốn phương đổ về tụ lại dưới ánh nhìn bao dung (𠬤) tạo thành vùng đầm lầy màu mỡ và ân trạch, ân huệ (泽).
Thành phần cấu tạo
失去光泽
mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng
Ví dụ (3)
年久失修让家具失去了光泽。
Lâu năm không sửa chữa khiến đồ nội thất mất đi độ bóng sáng.
Years of disrepair made furniture lose luster.
缺乏水分的肌肤容易失去光泽。
Làn da thiếu nước dễ mất đi vẻ tươi tắn hồng hào.
Skin lacking moisture easily loses luster.
珠宝经过化学洗剂清洗后失去了光泽。
Châu báu sau khi rửa bằng hóa chất tẩy rửa đã mất đi độ bóng sáng.
Jewelry lost its luster after chemical wash.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây