悲观主义
—
Gợi nhớ
Từ "悲观主义" (bēi guān zhǔ yì) mang nghĩa "chủ nghĩa bi quan, tư tưởng bi quan tiêu cực", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
悲观主义
chủ nghĩa bi quan, tư tưởng bi quan tiêu cực
Phân tích từ 悲观主义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa bi quan, tư tưởng bi quan tiêu cực
Ví dụ (3)
陷入悲观主义情绪会让人失去斗志。
Rơi vào cảm xúc chủ nghĩa bi quan sẽ khiến con người mất đi đấu chí.
Falling into pessimism makes one lose morale.
摒弃悲观主义,保持积极向上。
Vứt bỏ chủ nghĩa bi quan, giữ vững sự tích cực vươn lên.
Discard pessimism and stay positive.
文章探讨了哲学中的悲观主义倾向。
Bài viết thảo luận khuynh hướng chủ nghĩa bi quan trong triết học.
The article explored pessimistic tendencies in philosophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây