破坏力
—
Gợi nhớ
Từ "破坏力" (pò huài lì) nghĩa là "sức tàn phá, sức phá hoại", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 坏 (huài): hỏng + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
破坏力
sức tàn phá, sức phá hoại
石
皮
土
不
力
Phân tích từ 破坏力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức tàn phá, sức phá hoại
Ví dụ (3)
海啸具有极强的破坏力。
Sóng thần sở hữu sức tàn phá cực kỳ mạnh mẽ.
Tsunamis possess immense destructive power.
评估核武器的破坏力范围。
Đánh giá phạm vi sức tàn phá của vũ khí hạt nhân.
Assess the range of nuclear weapons' destructive force.
这股谣言在网络上的破坏力不可小觑。
Luồng tin đồn này trên mạng có sức tàn phá không thể coi nhẹ.
This rumor's destructive power online shouldn't be underestimated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây