ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破坏力
pò huài lì
sức tàn phá, sức phá hoại
Hán việt: phá hoại lực
—

Gợi nhớ

Từ "破坏力" (pò huài lì) nghĩa là "sức tàn phá, sức phá hoại", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 坏 (huài): hỏng + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

破坏力
pò huài lì
sức tàn phá, sức phá hoại
石
皮
土
不
力

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sức tàn phá, sức phá hoại
Ví dụ (3)
hǎixiào海啸jùyǒu具有jí极qiáng强de的pòhuàilì破坏力。
Sóng thần sở hữu sức tàn phá cực kỳ mạnh mẽ.
Tsunamis possess immense destructive power.
pínggū评估héwǔqì核武器de的pòhuàilì破坏力fànwéi范围。
Đánh giá phạm vi sức tàn phá của vũ khí hạt nhân.
Assess the range of nuclear weapons' destructive force.
zhè这gǔ股yáoyán谣言zài在wǎngluò网络shàng上de的pòhuàilì破坏力bù不kě可xiǎoqù小觑。
Luồng tin đồn này trên mạng có sức tàn phá không thể coi nhẹ.
This rumor's destructive power online shouldn't be underestimated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây