别去了
—
Gợi nhớ
Từ "别去了" (bié qù le) nghĩa là "đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi", ghép bởi: 别 (bié): đừng + 去 (qù): đi + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
别去了
đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
另
刂
土
厶
了
Phân tích từ 别去了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
Ví dụ (3)
外面下着暴雨,你今天别去了。
Bên ngoài đang mưa rào dữ dội, hôm nay bạn đừng đi nữa.
It is raining heavily outside, don't go today.
既然活动取消了,大家就别去了。
Đã hủy bỏ hoạt động rồi, mọi người đừng đi nữa.
Since the event is cancelled, don't go.
太晚了,别去了,明天再说吧。
Quá muộn rồi, đừng đi nữa, ngày mai hãy hay.
It's too late; don't go. Talk about it tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây