ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别去了
bié qù le
đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
Hán việt: biệt khứ liễu
—

Gợi nhớ

Từ "别去了" (bié qù le) nghĩa là "đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi", ghép bởi: 别 (bié): đừng + 去 (qù): đi + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

别去了
bié qù le
đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
另
刂
土
厶
了

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đừng đi nữa, khuyên ngưng chuyến đi
Ví dụ (3)
wàimiàn外面xià下zhe着bàoyǔ暴雨,nǐ你jīntiān今天bié别qù去le了。
Bên ngoài đang mưa rào dữ dội, hôm nay bạn đừng đi nữa.
It is raining heavily outside, don't go today.
jìrán既然huódòng活动qǔxiāo取消le了,dàjiā大家jiù就bié别qù去le了。
Đã hủy bỏ hoạt động rồi, mọi người đừng đi nữa.
Since the event is cancelled, don't go.
tài太wǎn晚le了,bié别qù去le了,míngtiān明天zàishuō再说ba吧。
Quá muộn rồi, đừng đi nữa, ngày mai hãy hay.
It's too late; don't go. Talk about it tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây