今年年底
—
Gợi nhớ
Từ "今年年底" (jīn nián nián dǐ) nghĩa là "cuối năm nay, khoảng thời gian cuối của năm nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 年 (nián): năm + 年 (nián): năm + 底 (dǐ): đáy.
Thành phần cấu tạo
今年年底
cuối năm nay, khoảng thời gian cuối của năm nay
亼
一
年
广
氐
Phân tích từ 今年年底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:cuối năm nay, khoảng thời gian cuối của năm nay
Ví dụ (3)
工程预计将在今年年底竣工。
Công trình dự kiến sẽ khánh thành hoàn thành vào cuối năm nay.
The project is expected to be completed by the end of this year.
我们计划在今年年底举办年会。
Chúng tôi kế hoạch tổ chức hội nghị thường niên vào cuối năm nay.
We plan to hold the annual meeting at the end of this year.
今年年底前清算完各项账目。
Trước cuối năm nay thanh toán hết các mục tài khoản.
Clear all accounts before the end of this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây