美好理想
—
Gợi nhớ
Từ "美好理想" (měi hǎo lǐ xiǎng) mang nghĩa "lý tưởng tốt đẹp, hoài bão cao đẹp", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
美好理想
lý tưởng tốt đẹp, hoài bão cao đẹp
美
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
好
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
想
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:lý tưởng tốt đẹp, hoài bão cao đẹp
Ví dụ (3)
年轻人要树立远大的美好理想。
Giới trẻ cần gầy dựng lý tưởng tốt đẹp xa rộng.
Youths should establish fine ideals for the future.
为了实现心中的美好理想而奋斗。
Chiến đấu vì thực hiện lý tưởng tốt đẹp trong lòng.
Strive to realize fine ideals in one's heart.
美好理想需要脚踏实地去付诸行动。
Lý tưởng tốt đẹp cần chân đạp đất bằng đi đưa vào hành động.
Fine ideals require down-to-earth actions to realize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây