日夜兼程
—
Gợi nhớ
Từ "日夜兼程" (rì yè jiān chéng) nghĩa là "ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 夜 (yè): đêm + 兼 (jiān): Kiêm + 程 (chéng): quãng đường.
Thành phần cấu tạo
日夜兼程
ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ
日
亠
亻
夕
丷
彐
Phân tích từ 日夜兼程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ
Ví dụ (3)
为了早日赶回家,他日夜兼程。
Để sớm ngày quay trở về nhà, anh ấy ngày đêm đi gấp.
To reach home early, he traveled day and night.
货物运输车辆在高速公路上日夜兼程。
Các xe vận tải hàng hóa trên đường cao tốc ngày đêm đi gấp.
Cargo transport vehicles traveled day and night on the highway.
队员们日夜兼程,终于准时到达。
Các đội viên ngày đêm đi gấp, cuối cùng đã đến nơi đúng giờ.
Team members traveled day and night and finally arrived on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây