寄居蟹
—
Gợi nhớ
Từ "寄居蟹" (jì jū xiè) mang nghĩa "ốc mượn hồn, cua ẩn sĩ", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 居 (jū - cư): "Cư trú" + 蟹 (xiè - giải): "Con cua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 蟹: Loài giáp xác dưới nước (虫) có đôi càng khỏe và lớp mai cứng có thể tháo tách ra (解) chính là con cua (蟹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄居蟹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ốc mượn hồn, cua ẩn sĩ
Ví dụ (3)
在沙滩上看到了背着贝壳的寄居蟹。
Trên bãi cát đã nhìn thấy con ốc mượn hồn cõng vỏ sò.
On the beach I saw a hermit crab carrying a shell.
寄居蟹会寻找更大的螺壳作为新家。
Ốc mượn hồn sẽ tìm kiếm vỏ ốc lớn hơn làm nhà mới.
Hermit crabs search for bigger snail shells as new homes.
孩子们好奇地观察寄居蟹爬行。
Lũ trẻ tò mò quan sát con ốc mượn hồn bò đi.
Children curiously watched the hermit crab crawl.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây