ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密切联系
mì qiè lián xì
liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Hán việt: mật thiết liên hệ
—

Gợi nhớ

Từ "密切联系" (mì qiè lián xì) mang nghĩa "liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.

Thành phần cấu tạo

密切联系
mì qiè lián xì
liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
联
lián • liên
liên kết
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
Cụm động từ
Nghĩa:liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要hé和qúnzhòng群众bǎochí保持mìqiè密切liánxì联系。
Chúng ta phải giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng.
We should maintain close contact with the public.
liǎng两jiā家gōngsī公司zài在yèwù业务shàng上mìqiè密切liánxì联系。
Hai công ty liên hệ chặt chẽ với nhau trong nghiệp vụ.
The two companies are closely connected in business.
bìyè毕业hòu后wǒmen我们yīrán依然mìqiè密切liánxì联系。
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn giữ liên hệ chặt chẽ.
After graduation, we still maintained close contact.
jiànkāng健康yǔ与yǐnshí饮食yǒu有zhe着mìqiè密切liánxì联系。
Sức khỏe và ăn uống có mối liên hệ mật thiết.
Health and diet have a close connection.
zhè这liǎng两gè个shìjiàn事件zhījiān之间cúnzài存在zhe着mìqiè密切liánxì联系。
Giữa hai sự kiện này tồn tại mối liên hệ mật thiết.
There is a close relationship between these two events.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:mối liên hệ mật thiết

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây