密切联系
—
Gợi nhớ
Từ "密切联系" (mì qiè lián xì) mang nghĩa "liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密切联系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Ví dụ (5)
我们要和群众保持密切联系。
Chúng ta phải giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng.
We should maintain close contact with the public.
两家公司在业务上密切联系。
Hai công ty liên hệ chặt chẽ với nhau trong nghiệp vụ.
The two companies are closely connected in business.
毕业后我们依然密切联系。
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn giữ liên hệ chặt chẽ.
After graduation, we still maintained close contact.
健康与饮食有着密切联系。
Sức khỏe và ăn uống có mối liên hệ mật thiết.
Health and diet have a close connection.
这两个事件之间存在着密切联系。
Giữa hai sự kiện này tồn tại mối liên hệ mật thiết.
There is a close relationship between these two events.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:mối liên hệ mật thiết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây