蓬头散发
—
Gợi nhớ
Từ "蓬头散发" (péng tóu sǎn fà) mang nghĩa "đầu tóc bù xù, tóc tai rũ rượi", kết hợp bởi 蓬 (péng - bồng): "Xơ xác" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓬: Đám cỏ dại (艹) mọc lan tràn gặp nhau (逢) đan kín lối đi tạo nên cảnh tượng um tùm lộn xộn, chỉ sự rối bời, xơ xác (蓬). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đầu tóc bù xù, tóc tai rũ rượi
Ví dụ (3)
刚起床时,她总是蓬头散发的。
Lúc mới ngủ dậy, cô ấy luôn đầu tóc bù xù.
When she just woke up, her hair was always disheveled.
他蓬头散发地跑出了房间。
Anh ấy đầu tóc rũ rượi chạy ra khỏi phòng.
He ran out of the room with unkempt hair.
经过风吹,大家都变得蓬头散发。
Sau khi bị gió thổi, ai nấy đều trở nên đầu tóc bù xù.
After being blown by the wind, everyone became disheveled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây