摇滚歌手
—
Gợi nhớ
Từ "摇滚歌手" (yáo gǔn gē shǒu) nghĩa là "ca sĩ nhạc rock", ghép bởi: 摇 (yáo): Lắc + 滚 (gǔn): lăn + 歌 (gē): bài hát + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
摇滚歌手
ca sĩ nhạc rock
扌
䍃
氵
衮
哥
欠
Phân tích từ 摇滚歌手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ca sĩ nhạc rock
Ví dụ (3)
那位著名的摇滚歌手在舞台上为观众唱歌。
Ca sĩ nhạc rock nổi tiếng đó đang hát cho khán giả trên sân khấu.
That famous rock singer is singing for the audience on stage.
我弟弟梦想成为一名摇滚歌手。
Em trai tôi mơ ước trở thành một ca sĩ nhạc rock.
My younger brother dreams of becoming a rock singer.
摇滚歌手的演唱会吸引了成千上万的粉丝。
Buổi hòa nhạc của ca sĩ nhạc rock đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
The rock singer's concert attracted thousands of fans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây