少数几个
—
Gợi nhớ
Từ "少数几个" (shǎo shù jǐ gè) nghĩa là "số ít vài cái", ghép bởi: 少 (shǎo): ít + 数 (shù / shǔ / shuò): số + 几 (jǐ): mấy + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
少数几个
số ít vài cái
小
丿
娄
攵
几
人
Phân tích từ 少数几个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:số ít vài cái
Ví dụ (3)
教室里只有少数几个学生。
Trong phòng học chỉ có một vài học sinh.
There are only a few students in the classroom.
我只认识其中的少数几个人。
Tôi chỉ quen biết một vài người trong số họ.
I only know a few of those people.
少数几个苹果熟透了。
Chỉ có một vài quả táo đã chín kĩ.
Only a few apples are fully ripe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây