风雨同舟
—
Gợi nhớ
Từ "风雨同舟" (fēng yǔ tóng zhōu) mang nghĩa "kề vai sát cánh qua giông bão", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 舟 (zhōu - chu): "Cái thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 舟: Thân gỗ thon dài uốn cong hai đầu cùng mái chèo ở giữa khắc họa hình ảnh chiếc thuyền lướt nhẹ trên sông (舟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风雨同舟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:kề vai sát cánh qua giông bão
Ví dụ (3)
夫妻俩风雨同舟,共同度过了艰难岁月。
Hai vợ chồng đồng cam cộng khổ cùng hội cùng thuyền, cùng vượt qua những ngày tháng gian khổ.
The couple stood together through storms, passing hard years.
团队成员风雨同舟,战胜了所有困难。
Các thành viên đội ngũ cùng hội cùng thuyền, đánh bại mọi khó khăn.
Team members stood in the same boat, overcoming all difficulties.
无论是顺境还是逆境,我们都要风雨同舟。
Cho dù là thuận cảnh hay nghịch cảnh, chúng ta đều phải cùng hội cùng thuyền.
In prosperity or adversity, we should stand together through storms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây