良有以也
—
Gợi nhớ
Từ "良有以也" (liáng yǒu yǐ yě) nghĩa là "quả thực có nguyên do", ghép bởi: 良 (liáng): Tốt + 有 (yǒu): Có + 以 (yǐ): bằng + 也 (yě): cũng.
Thành phần cấu tạo
良有以也
quả thực có nguyên do
良
𠂇
月
以
也
Phân tích từ 良有以也
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:quả thực có nguyên do
Ví dụ (3)
他能取得这样的成绩,良有以也。
Anh ấy có thể đạt thành tích này, quả nhiên là có nguyên do tốt đẹp.
His achievement indeed has good reason for it.
大家如此敬佩他,良有以也。
Mọi người khâm phục anh ấy như vậy, quả nhiên là có lý do chính đáng.
Everyone admiring him so much indeed has good reason.
事情发展到这个地步,良有以也。
Chuyện phát triển đến mức này, quả nhiên là có nguyên nhân sâu xa.
Things reaching this stage indeed has a clear rationale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây