化装舞会
—
Gợi nhớ
Buổi tụ họp đông người (人) như mây hội tụ (云) (会: hội) nơi ai nấy đều biến đổi diện mạo (化: hóa - người 亻 xoay mình 匕) trong những bộ y phục (衣) lộng lẫy (装: trang) để nhịp nhàng bước chân (舛) khiêu vũ (舞: vũ) chính là đêm "dạ hội hóa trang" (化装舞会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化装舞会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dạ hội hóa trang
Ví dụ (3)
学校举办了一场热闹的化装舞会。
Trường học đã tổ chức một buổi dạ hội hóa trang nhộn nhịp.
The school hosted a lively costume party.
同学们戴着各种面具参加化装舞会。
Các bạn học sinh đeo đủ loại mặt nạ tham gia dạ hội hóa trang.
Students wore masks to attend the masquerade ball.
化装舞会上充满着欢声笑语。
Tại dạ hội hóa trang ngập tràn tiếng nói tiếng cười.
The masquerade ball was filled with laughter and cheers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây