纵情歌唱
—
Gợi nhớ
Buông lỏng sợi dây ràng buộc (纟) để thuận theo tự nhiên (从) (纵: tung - thả lỏng) cho cảm xúc trong tim (忄) tuôn trào tươi mới (青) (情: tình), rồi lấy hơi (欠) ngân nga giai điệu (歌: ca) và mở miệng (口) hát vang rạng rỡ (昌) (唱: xướng) chính là "thỏa sức ca hát, hát vang hết mình" (纵情歌唱).
Thành phần cấu tạo
纵情歌唱
thỏa sức ca hát, hát vang hết mình
纵
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
从
Tòng
Theo / âm đọc (bên phải)
情
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
歌
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
唱
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thỏa sức ca hát, hát vang hết mình
Ví dụ (3)
节日狂欢夜,大家纵情歌唱。
Đêm cuồng nhiệt ngày lễ, mọi người tự do ca hát thỏa thích.
On the festival night, everyone sang heartily.
在朋友的婚礼上,他纵情歌唱表达祝福。
Tại đám cưới của bạn, anh ấy tha thiết cất tiếng hát bày tỏ bộc lộ chúc phúc.
At his friend's wedding, he sang with passion to express blessings.
让我们在这个美好的夜晚纵情歌唱。
Chúng ta hãy cất tiếng hát thỏa thích trong đêm tuyệt vời này.
Let us sing with passion on this beautiful night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây