ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百分之八十五
bǎi fēn zhī bā shí wǔ
85%
Hán việt: bách phân chi bát thập ngũ
—

Gợi nhớ

Từ "百分之八十五" (bǎi fēn zhī bā shí wǔ) nghĩa là "85%", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.

Thành phần cấu tạo

百分之八十五
bǎi fēn zhī bā shí wǔ
85%
一
白
八
刀
之
十

Định nghĩa (1)

1
Số lượng词
Nghĩa:85%
Ví dụ (3)
quán全bān班bǎifēnzhībāshíwǔ百分之八十五de的xuésheng学生tōngguò通过le了zhè这cì次kǎoshì考试。
Có 85% học sinh cả lớp đã vượt qua kỳ thi lần này.
Eighty-five percent of the students in the class passed the exam.
zhè这jiā家shāngdiàn商店dǎzhé打折,shāngpǐn商品jiàngjià降价le了bǎifēnzhībāshíwǔ百分之八十五。
Cửa hàng này giảm giá, hàng hóa đã hạ giá 85%.
This shop has a sale; items are discounted by eighty-five percent.
rènwù任务jìndù进度yǐjīng已经wánchéng完成le了bǎifēnzhībāshíwǔ百分之八十五。
Tiến độ nhiệm vụ đã hoàn thành 85%.
The task progress has reached eighty-five percent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây