自理能力
—
Gợi nhớ
Từ "自理能力" (zì lǐ néng lì) mang nghĩa "khả năng tự lập, tự chăm sóc", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
自理能力
khả năng tự lập, tự chăm sóc
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng tự lập, tự chăm sóc
Ví dụ (3)
孩子们需要从小培养生活自理能力。
Trẻ em cần được rèn luyện khả năng tự lập trong cuộc sống từ nhỏ.
Children need to cultivate self-care abilities from a young age.
他虽然年纪小,但自理能力很强。
Anh ấy tuy tuổi còn nhỏ, nhưng khả năng tự chăm sóc rất tốt.
Although young, he has strong self-care abilities.
住校生活有助于提高学生的自理能力。
Cuộc sống nội trú giúp nâng cao khả năng tự lập của học sinh.
Boarding school life helps improve students' self-care abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây