本来面目
—
Gợi nhớ
Từ "本来面目" (běn lái miàn mù) nghĩa là "bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 来 (lái): đến + 面 (miàn): Mặt + 目 (mù): mắt.
Thành phần cấu tạo
本来面目
bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
木
一
面
目
Phân tích từ 本来面目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
Ví dụ (3)
谎言被揭穿后,他露出了本来面目。
Sau khi lời dối trá bị bóc trần, anh ta đã lộ ra bộ mặt thật.
After his lie was exposed, he revealed his true colors.
我们应该认识到事实的本来面目。
Chúng ta nên nhận rõ bộ mặt thật của sự thật.
We should recognize the true nature of facts.
卸妆之后,她恢复了本来面目。
Sau khi tẩy trang, cô ấy trở về với dáng vẻ nguyên bản ban đầu.
After removing makeup, she restored her original look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây