ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
本来面目
běn lái miàn mù
bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
Hán việt: bản lai diện mục
—

Gợi nhớ

Từ "本来面目" (běn lái miàn mù) nghĩa là "bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 来 (lái): đến + 面 (miàn): Mặt + 目 (mù): mắt.

Thành phần cấu tạo

本来面目
běn lái miàn mù
bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
木
一
面
目

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
Ví dụ (3)
huǎngyán谎言bèi被jiēchuān揭穿hòu后,tā他lùchū露出le了běnláimiànmù本来面目。
Sau khi lời dối trá bị bóc trần, anh ta đã lộ ra bộ mặt thật.
After his lie was exposed, he revealed his true colors.
wǒmen我们yīnggāi应该rènshi认识dào到shìshí事实de的běnláimiànmù本来面目。
Chúng ta nên nhận rõ bộ mặt thật của sự thật.
We should recognize the true nature of facts.
xièzhuāng卸妆zhīhòu之后,tā她huīfù恢复le了běnláimiànmù本来面目。
Sau khi tẩy trang, cô ấy trở về với dáng vẻ nguyên bản ban đầu.
After removing makeup, she restored her original look.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây