消除歧视
—
Gợi nhớ
Từ "消除歧视" (xiāo chú qí shì) mang nghĩa "triệt tiêu thái độ và hành vi phân biệt thiếu công bằng", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
消除歧视
triệt tiêu thái độ và hành vi phân biệt thiếu công bằng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:triệt tiêu thái độ và hành vi phân biệt thiếu công bằng
Ví dụ (3)
我们要呼吁消除歧视,人人平等。
Chúng ta cần kêu gọi xóa bỏ phân biệt đối xử, mọi người bình đẳng.
We should call for eliminating discrimination for equality.
消除歧视需要全社会的共同努力。
Xóa bỏ phân biệt đối xử cần sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
Eradicating discrimination requires combined social efforts.
法律旨在消除对残疾人的歧视。
Pháp luật nhằm mục đích xóa bỏ sự phân biệt đối xử với người khuyết tật.
Laws aim to eliminate discrimination against disabled people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây