执业资格
—
Gợi nhớ
Từ "执业资格" (zhí yè zī gé) mang nghĩa "chứng nhận tư cách chuyên môn để hành nghề", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
执业资格
chứng nhận tư cách chuyên môn để hành nghề
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chứng nhận tư cách chuyên môn để hành nghề
Ví dụ (3)
他考取了律师执业资格。
Anh ấy đã thi đậu chứng chỉ hành nghề luật sư.
He passed the test to obtain a lawyer practice qualification.
从事医疗工作需要具备医师执业资格。
Làm công việc y tế cần có tư cách hành nghề bác sĩ.
Engaging in medical work requires a doctor's practicing qualification.
公司检查了员工的执业资格证书。
Công ty đã kiểm tra bằng chứng chỉ hành nghề của nhân viên.
The company checked employees' professional practice qualification certificates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây