ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
避免出现
bì miǎn chū xiàn
ngăn chặn sự cố/sai sót không xảy ra
Hán việt: tị miễn xuất hiện
—

Gợi nhớ

Từ "避免出现" (bì miǎn chū xiàn) nghĩa là "ngăn chặn sự cố/sai sót không xảy ra", ghép bởi: 避 (bì): tránh + 免 (miǎn): Miễn + 出 (chū): ra + 现 (xiàn): hiện ra.

Thành phần cấu tạo

避免出现
bì miǎn chū xiàn
ngăn chặn sự cố/sai sót không xảy ra
辶
辟
免
凵
屮
王

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:ngăn chặn sự cố/sai sót không xảy ra
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要cǎiqǔ采取cuòshī措施bìmiǎn避免chūxiàn出现cuòwù错误。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp phòng ngừa xuất hiện sai sót.
We should take measures to avoid the occurrence of errors.
wèile为了bìmiǎn避免chūxiàn出现hùnluàn混乱,dàjiā大家yào要páiduì排队。
Để tránh nảy sinh hỗn loạn, mọi người phải xếp hàng.
To prevent confusion from occurring, everyone should queue up.
rènzhēn认真jiǎnchá检查kěyǐ可以bìmiǎn避免chūxiàn出现wèntí问题。
Kiểm tra kỹ lưỡng có thể tránh phát sinh sự cố.
Careful inspection can prevent issues from arising.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây