过滤嘴
—
Gợi nhớ
Từ "过滤嘴" (guò lǜ zuǐ) mang nghĩa "bộ phận lọc chất độc ở đầu điếu thuốc", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 嘴 (zuǐ - chủy): "Miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 嘴: Cái miệng (口) nhô ra phía trước như chiếc mỏ chim (觜) dùng để ăn uống và trò chuyện chính là cái miệng, cái mỏ (嘴).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ phận lọc chất độc ở đầu điếu thuốc
Ví dụ (3)
这种香烟带有过滤嘴。
Loại thuốc lá này có chứa đầu lọc.
This kind of cigarette has a filter tip.
过滤嘴可以减少部分有害物质。
Đầu lọc có thể giảm bớt một phần chất độc hại.
Filter tips can reduce some harmful substances.
他顺手撕掉了香烟的过滤嘴。
Anh ấy thuận tay xé bỏ đầu lọc của điếu thuốc.
He conveniently tore off the cigarette filter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây