灯火阑珊
—
Gợi nhớ
Từ "灯火阑珊" (dēng huǒ lán shān) mang nghĩa "chỉ cảnh đêm muộn khi thắp đèn đã thưa thớt tàn dần", kết hợp bởi 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 阑 (lán - lan): "Tàn" + 珊 (shān - san): "San hô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 阑: Sau cánh cổng gỗ (门), người học trò vẫn cầm bức thư (柬) đọc dưới ánh đèn dầu khi màn đêm đã tàn, khuya muộn (阑). • Chữ 珊: Thứ đá quý lấp lánh như ngọc (王) mọc thành từng nhánh đan xen như thẻ sách (册) dưới đáy biển chính là rạn san hô (珊).
Thành phần cấu tạo
灯火阑珊
chỉ cảnh đêm muộn khi thắp đèn đã thưa thớt tàn dần
Phân tích từ 灯火阑珊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chỉ cảnh đêm muộn khi thắp đèn đã thưa thớt tàn dần
Ví dụ (3)
深夜的街头灯火阑珊,行人稀少。
Con phố đêm khuya ánh đèn nhạt hòa, người đi đường thưa thớt.
Late at night, streetlights were dim and pedestrians were few.
小镇上灯火阑珊,显得非常安详。
Đèn hoa trên thị trấn thưa thớt, trông vô cùng bình yên.
The small town with dim lights appeared very peaceful.
走在灯火阑珊的地方,心情格外平静。
Đi ở nơi ánh đèn thưa thớt, tâm trạng đặc biệt bình tĩnh.
Walking where the lights were sparse, one felt extraordinarily calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây