ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玉米面
yù mǐ miàn
bột ngô, bột bắp
Hán việt: ngọc mễ diện
—

Gợi nhớ

Từ "玉米面" (yù mǐ miàn) mang nghĩa "bột ngô, bột bắp", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 米 (mǐ - mễ): "gạo" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

玉米面
yù mǐ miàn
bột ngô, bột bắp
玉
yù • ngọc
Đá quý
玉
Bộ Ngọc
Hình ba viên ngọc xâu trên sợi dây
米
mǐ • mễ
gạo
米
Bộ Mễ
Hình hạt gạo với vỏ trấu tách ra
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bột ngô, bột bắp
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶yòng用yùmǐmiàn玉米面zuò做le了xiāngtián香甜de的bǐng饼。
Bà nội dùng bột ngô làm những chiếc bánh thơm ngon.
Grandma made sweet cakes using cornmeal.
zǎoshang早上hē喝yì一wǎn碗yùmǐmiàn玉米面zhōu粥hěn很shūfu舒服。
Buổi sáng uống một bát cháo bột ngô rất dễ chịu.
Drinking a bowl of cornmeal porridge in the morning feels very comfortable.
chāoshì超市lǐ里kěyǐ可以mǎidào买到xīnxiān新鲜de的yùmǐmiàn玉米面。
Trong siêu thị có thể mua được bột ngô tươi mới.
Fresh cornmeal can be bought in the supermarket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây