玉米面
—
Gợi nhớ
Từ "玉米面" (yù mǐ miàn) mang nghĩa "bột ngô, bột bắp", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 米 (mǐ - mễ): "gạo" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玉米面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bột ngô, bột bắp
Ví dụ (3)
奶奶用玉米面做了香甜的饼。
Bà nội dùng bột ngô làm những chiếc bánh thơm ngon.
Grandma made sweet cakes using cornmeal.
早上喝一碗玉米面粥很舒服。
Buổi sáng uống một bát cháo bột ngô rất dễ chịu.
Drinking a bowl of cornmeal porridge in the morning feels very comfortable.
超市里可以买到新鲜的玉米面。
Trong siêu thị có thể mua được bột ngô tươi mới.
Fresh cornmeal can be bought in the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây