小学老师
—
Gợi nhớ
Từ "小学老师" (xiǎo xué lǎo shī) mang nghĩa "giáo viên tiểu học", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 学 (xué - học): "học" + 老 (lǎo - lão): "già" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
小学老师
giáo viên tiểu học
小
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
老
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
师
师
Giản thể từ 師
Hình đoàn quân tập hợp (phồn thể)
Phân tích từ 小学老师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giáo viên tiểu học
Ví dụ (3)
我的妈妈是一名优秀的小学老师。
Mẹ tôi là một giáo viên tiểu học xuất sắc.
My mom is an excellent primary school teacher.
小学老师耐心地教孩子们识字。
Thầy cô giáo cấp 1 nhẫn nại dạy trẻ em nhận biết chữ.
The primary school teacher patiently taught kids characters.
孩子们非常喜欢这位温柔的小学老师。
Bọn trẻ vô cùng yêu thích cô giáo tiểu học dịu dàng này.
Children love this gentle primary school teacher very much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây