ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
管理体系
guǎn lǐ tǐ xì
hệ thống quản lý
Hán việt: quản lý thể hệ
—

Gợi nhớ

Từ "管理体系" (guǎn lǐ tǐ xì) nghĩa là "hệ thống quản lý", ghép bởi: 管 (guǎn): ống + 理 (lǐ): Chú ý đến + 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

管理体系
guǎn lǐ tǐ xì
hệ thống quản lý
⺮
官
王
里
亻
本

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống quản lý
Ví dụ (3)
gōngsī公司jiànlì建立le了gāoxiào高效de的guǎnlǐ管理tǐxì体系。
Công ty đã xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả cao.
The company established an efficient management system.
wánshàn完善de的guǎnlǐ管理tǐxì体系néng能tíshēng提升gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Hệ thống quản lý hoàn thiện có thể nâng cao hiệu suất công việc.
A complete management system boosts work efficiency.
wǒmen我们yào要àn按guǎnlǐ管理tǐxì体系guīdìng规定guīfàn规范bànshì办事。
Chúng ta phải giải quyết công việc chuẩn hóa theo quy định của hệ thống quản lý.
We should handle matters per the management system rules.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây