管理体系
—
Gợi nhớ
Từ "管理体系" (guǎn lǐ tǐ xì) nghĩa là "hệ thống quản lý", ghép bởi: 管 (guǎn): ống + 理 (lǐ): Chú ý đến + 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
管理体系
hệ thống quản lý
⺮
官
王
里
亻
本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống quản lý
Ví dụ (3)
公司建立了高效的管理体系。
Công ty đã xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả cao.
The company established an efficient management system.
完善的管理体系能提升工作效率。
Hệ thống quản lý hoàn thiện có thể nâng cao hiệu suất công việc.
A complete management system boosts work efficiency.
我们要按管理体系规定规范办事。
Chúng ta phải giải quyết công việc chuẩn hóa theo quy định của hệ thống quản lý.
We should handle matters per the management system rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây