操作证
—
Gợi nhớ
Từ "操作证" (cāo zuò zhèng) mang nghĩa "bằng vận hành, chứng chỉ thao tác", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 操作证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bằng vận hành, chứng chỉ thao tác
Ví dụ (3)
驾驶挖掘机需要持有操作证。
Lái máy xúc cần phải có chứng chỉ vận hành.
Driving an excavator requires holding an operating license.
通过考核后拿到了特种作业操作证。
Sau khi vượt qua kỳ sát hạch đã nhận được chứng chỉ vận hành kỹ thuật.
Obtained the special operation license after passing assessment.
请随身携带你的操作证。
Xin mang theo bên mình chứng chỉ vận hành của bạn.
Please carry your operation certificate with you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây