ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
市政道路
shì zhèng dào lù
đường công cộng đô thị
Hán việt: thị chính đạo lộ
—

Gợi nhớ

Từ "市政道路" (shì zhèng dào lù) nghĩa là "đường công cộng đô thị", ghép bởi: 市 (shì): Thành phố + 政 (zhèng): chính trị + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 路 (lù): đường.

Thành phần cấu tạo

市政道路
shì zhèng dào lù
đường công cộng đô thị
亠
巾
正
攵
辶
首

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đường công cộng đô thị
Ví dụ (3)
shìzhèngdàolù市政道路zhèngzài正在xiūshàn修缮kuòjiàn扩建。
Tuyến đường giao thông công cộng đô thị đang được tu sửa mở rộng.
Municipal roads are undergoing repair and expansion.
shì市zài在shìzhèngdàolù市政道路shàng上zhùyì注意ānquán安全xíngshǐ行驶。
Chú ý lái xe an toàn trên các tuyến đường giao thông đô thị.
Drive safely on municipal roads.
zhè这miàn面shìzhèngdàolù市政道路xiūjiàn修建de得kuānchǎng宽敞píngtǎn平坦。
Tuyến đường đô thị này được xây dựng rộng rãi bằng phẳng.
This municipal road is built wide and flat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây